ngón dao
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần lưỡi của con dao: Chỉ phần kim loại sắc bén, dùng để cắt, chém, thái.
- Phần lưỡi dao được mài sắc: Nhấn mạnh đến tính chất sắc bén và chức năng cắt của lưỡi dao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngón dao này rất sắc, cần cẩn thận khi sử dụng. (Phần lưỡi dao này rất sắc, cần cẩn thận khi sử dụng.)
- Anh ấy mài ngón dao cho thật bén. (Anh ấy mài phần lưỡi dao cho thật sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngón dao găm": thường dùng để chỉ lưỡi của một con dao nhỏ, sắc, dùng để đâm.
- Tên cướp rút ngón dao găm ra đe dọa. (Tên cướp rút lưỡi dao găm ra đe dọa.)
Biến thể và từ gần giống
- Lưỡi dao (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ phần cắt của con dao.
- Dao (danh từ): từ chỉ chung công cụ có lưỡi sắc để cắt.
Từ đồng nghĩa
- Lưỡi: phần sắc của dụng cụ cắt.
- Lưỡi dao: phần kim loại sắc của con dao.
Lưu ý
- "Ngón dao" là một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng/xưa, nó có thể xuất hiện với nghĩa là "lưỡi dao". Từ phổ biến và thông dụng hiện nay là "lưỡi dao".
- bút ngọc, cán bằng ngọc dao